ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công chức" (1件)
công chức
日本語
名公務員
Anh ấy là công chức.
彼は公務員だ。
類語検索結果 "công chức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "công chức" (1件)
Anh ấy là công chức.
彼は公務員だ。
